Từ: 季军 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 季军:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 季 • 军

Nghĩa của 季军 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìjūn] huy chương đồng; về thứ ba; hạng ba。第三名,专用于体育等竞赛中。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 季

cuối季:cuối cùng
quí季:đậu tứ quí
quỳ季:quỳ luỵ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 军

quân军:quân đội
季军 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 季军 Tìm thêm nội dung cho: 季军