Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 惲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 惲, chiết tự chữ UẨN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 惲:

惲 uẩn

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 惲

Chiết tự chữ uẩn bao gồm chữ 心 軍 hoặc 忄 軍 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 惲 cấu thành từ 2 chữ: 心, 軍
  • tim, tâm, tấm
  • quân
  • 2. 惲 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 軍
  • tâm
  • quân
  • uẩn [uẩn]

    U+60F2, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: yun4;
    Việt bính: wan6;

    uẩn

    Nghĩa Trung Việt của từ 惲

    (Danh) Họ Uẩn.

    Chữ gần giống với 惲:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,

    Dị thể chữ 惲

    ,

    Chữ gần giống 惲

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 惲 Tự hình chữ 惲 Tự hình chữ 惲 Tự hình chữ 惲

    惲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 惲 Tìm thêm nội dung cho: 惲