Từ: 安閒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 安閒:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 安 • 閒

an nhàn
Bình yên và thong thả.

Nghĩa của 安闲 trong tiếng Trung hiện đại:

[ānxián] an nhàn; thanh thản。安静清闲。
神态安闲
tinh thần thanh thản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 安

an安:an cư lạc nghiệp
yên安:ngồi yên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 閒

gián閒:gián đoạn; gián tiếp; gián điệp
nhàn閒:nhàn hạ, nhàn rỗi, thanh nhàn
nhờn閒: 
安閒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 安閒 Tìm thêm nội dung cho: 安閒