Chữ 伀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 伀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 伀:

伀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 伀

伀

Chiết tự chữ 伀

1. 伀 cấu thành từ 2 chữ: 人, 公
  • 人 nhân, nhơn
  • 公 công
  • 2. 伀 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 公
  • 亻 nhân
  • 公 công
  • []

    U+4F00, tổng 6 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhong1;
    Việt bính: zung1;

    伀

    Nghĩa Trung Việt của từ 伀


    Chữ gần giống với 伀:

    㐸, 㐹, 㐺, 㐻, 㐼, 㐽, 仮, 仰, 仲, 仳, 仵, 件, 价, 仸, 任, 仼, 份, 仾, 仿, 伀, 企, 伃, 伈, 伉, 伊, 伍, 伎, 伏, 伐, 休, 伕, 众, 优, 伙, 会, 伛, 伜, 伝, 伞, 伟, 传, 伢, 伣, 伤, 伥, 伦, 伧, 伩, 伪, 伫, 佤, 𠇍, 𠇕,

    Dị thể chữ 伀

    彸,

    Chữ gần giống 伀

    儖, 倹, 倯, 倰, 倱, 倲, 倳, 倴, 倵, 倶,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 伀 Tự hình chữ 伀 Tự hình chữ 伀 Tự hình chữ 伀

    伀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 伀 Tìm thêm nội dung cho: 伀