Từ: 告知 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 告知:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 告 • 知

cáo tri
Báo cho biết.
◇Lão tàn du kí 老殘遊記:
Tạc thiên nhĩ môn thương nghị thì, chẩm dạng thuyết đích? Tòng thật cáo tri! Bổn huyện khả dĩ khai thoát nhĩ môn
昨天你們商議時, 怎樣說的? 從實告知! 本縣可以開脫你們 (Đệ nhị thập hồi).

Nghĩa của 告知 trong tiếng Trung hiện đại:

[gàozhī] báo cho biết; cho biết; cho hay。告诉使知道。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 告

cáo告:cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ
cáu告:cáu bẳn, cáu kỉnh
kiếu告:kiếu từ, xin kiếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 知

tri知:lời nói tri tri
trơ知:trơ tráo; trơ trẽn
告知 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 告知 Tìm thêm nội dung cho: 告知