Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宽广 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuānguǎng] rộng; rộng lớn; bao la; mênh mông。面积或范围大。
宽广的原野。
cánh đồng bao la.
道路越走越宽广。
con đường càng đi càng rộng.
宽广的原野。
cánh đồng bao la.
道路越走越宽广。
con đường càng đi càng rộng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宽
| khoan | 宽: | khoan khoái, khoan thai; khoan nhượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 广
| nghiễm | 广: | nghiễm (bộ gốc); nghiễm nhiên |
| quảng | 广: | quảng (bộ thủ: mái nhà) |

Tìm hình ảnh cho: 宽广 Tìm thêm nội dung cho: 宽广
