Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 密匝匝 trong tiếng Trung hiện đại:
[mìzāzā] chi chít; dày đặc。(密匝匝的)很稠密的样子。
稻子全成熟了,密匝匝地垂着穗子。
lúa đã chín hết rồi, hạt chi chít nặng trĩu.
稻子全成熟了,密匝匝地垂着穗子。
lúa đã chín hết rồi, hạt chi chít nặng trĩu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 密
| mất | 密: | mất mát |
| mật | 密: | bí mật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匝
| táp | 匝: | táp (vòng tròn, chu vi, dầy đặc) |
| tấp | 匝: | tấp nập |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匝
| táp | 匝: | táp (vòng tròn, chu vi, dầy đặc) |
| tấp | 匝: | tấp nập |

Tìm hình ảnh cho: 密匝匝 Tìm thêm nội dung cho: 密匝匝
