Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 寝宫 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐngōng] 1. tẩm cung (phòng ngủ của vua và hoàng hậu)。帝、后等住宿的宫殿。
2. lăng tẩm; nhà mồ trong lăng mộ vua。帝王的陵墓中的墓室。
2. lăng tẩm; nhà mồ trong lăng mộ vua。帝王的陵墓中的墓室。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寝
| tẩm | 寝: | tẩm (ngủ), lăng tẩm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宫
| cung | 宫: | cung điện, cung đình, chính cung, đông cung; cung hình; tử cung; ngũ cung |

Tìm hình ảnh cho: 寝宫 Tìm thêm nội dung cho: 寝宫
