Chữ 齝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 齝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 齝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 齝

齝 cấu thành từ 2 chữ: 齒, 台
  • xẻ, xỉ, xỉa
  • di, hai, thai, thay, thơi, đài, đày
  • []

    U+9F5D, tổng 20 nét, bộ Xỉ 齿 [齒]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chi1;
    Việt bính: ci1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 齝


    Chữ gần giống với 齝:

    , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 齝

    𱌯,

    Chữ gần giống 齝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 齝 Tự hình chữ 齝 Tự hình chữ 齝 Tự hình chữ 齝

    齝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 齝 Tìm thêm nội dung cho: 齝