Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 小线儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎoxiànr] sợi chỉ。用棉线捻成的细绳子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 小线儿 Tìm thêm nội dung cho: 小线儿
