Từ: 姜子牙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 姜子牙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

khương tử nha
Xem Lã Thượng 尚.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 姜

cưng:cưng con, cưng chiều; cưng cứng
gừng:củ gừng
khương: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga:nga (răng)
ngà:ngà voi
nha:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)
姜子牙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 姜子牙 Tìm thêm nội dung cho: 姜子牙