Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暗记儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[ànjìr] kí hiệu ngầm; dấu riêng bí mật。秘密的记号。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 记
| kí | 记: | du kí, nhật kí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 暗记儿 Tìm thêm nội dung cho: 暗记儿
