Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尽先 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐnxiān] ưu tiên; trước (phó từ, biểu thị ở vị trí ưu tiên)。副词,表示放在优先地位。
尽先照顾老年人。
ưu tiên chiếu cố đến người già.
尽先生产这种农具。
ưu tiên sản xuất loại công cụ này
尽先照顾老年人。
ưu tiên chiếu cố đến người già.
尽先生产这种农具。
ưu tiên sản xuất loại công cụ này
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尽
| hết | 尽: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| tận | 尽: | vô tận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |

Tìm hình ảnh cho: 尽先 Tìm thêm nội dung cho: 尽先
