Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 尽先 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尽先:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 尽先 trong tiếng Trung hiện đại:

[jǐnxiān] ưu tiên; trước (phó từ, biểu thị ở vị trí ưu tiên)。副词,表示放在优先地位。
尽先照顾老年人。
ưu tiên chiếu cố đến người già.
尽先生产这种农具。
ưu tiên sản xuất loại công cụ này

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尽

hết:hết tiền; hết mực, hết lòng
tận:vô tận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 先

ten:tòn tem (treo lơ lửng)
teng:teng (xu nhỏ)
tiên:trước tiên
尽先 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尽先 Tìm thêm nội dung cho: 尽先