Từ: 尾追 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尾追:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 尾 • 追

Nghĩa của 尾追 trong tiếng Trung hiện đại:

[wěizhuī] theo sau; đuổi theo。紧跟在后面追赶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾

vã尾:ăn vã
vãi尾:sãi vãi
vĩ尾:vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại)
vả尾:vả lại
vải尾:áo vải; dệt vải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 追

choai追:choai choai
truy追:truy bắt; truy điệu; truy tố
尾追 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尾追 Tìm thêm nội dung cho: 尾追