Từ: 尿床 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尿床:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 尿 • 床

Nghĩa của 尿床 trong tiếng Trung hiện đại:

[niàochuáng] đái dầm。在床上遗尿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尿

niệu尿:niệu đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 床

giàn床:giàn mướp
giàng床:giữ giàng
giường床:giường ngủ; giường thờ
rương床:cái rương
sàng床:sàng (giường): sẵn sàng
sường床:sường sượng
尿床 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尿床 Tìm thêm nội dung cho: 尿床