Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 尿床 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尿床:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 尿

Nghĩa của 尿床 trong tiếng Trung hiện đại:

[niàochuáng] đái dầm。在床上遗尿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尿

niệu尿:niệu đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 床

giàn:giàn mướp
giàng:giữ giàng
giường:giường ngủ; giường thờ
rương:cái rương
sàng:sàng (giường): sẵn sàng
sường:sường sượng
尿床 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尿床 Tìm thêm nội dung cho: 尿床