Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转塔 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuàntǎ] mâm tiện。机床上用枢轴转动的可以安装多种刀具的转塔式刀架,各刀具可迅速转到工作位置。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塔
| tháp | 塔: | cái tháp |
| thóp | 塔: | thoi thóp |
| thạp | 塔: | thạp gạo (vại đựng) |

Tìm hình ảnh cho: 转塔 Tìm thêm nội dung cho: 转塔
