Từ: 鍊字 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鍊字:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鍊 • 字

luyện tự
Rèn luyện thôi xao chữ dùng trong thơ văn.
◇Ngụy Khánh Chi 魏慶之:
Nhất viết luyện cú... nhị viết luyện tự
一曰鍊句... 二曰鍊字 (Thi nhân ngọc tiết 詩人玉屑, Thi hữu tứ luyện 詩有四煉).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鍊

luyện鍊:luyện thép
rèn鍊:lò rèn
rén鍊:rón rén

Nghĩa chữ nôm của chữ: 字

chữ字:chữ viết, chữ nghĩa
tợ字:tợ (tựa như)
tự字:văn tự
鍊字 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鍊字 Tìm thêm nội dung cho: 鍊字