Cao su chống va đập cửa

Từ: 市价 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 市价:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 市价 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìjià] giá thị trường; giá chợ。市场价格。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 市

thị:thành thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 价

giá:giá trị; vật giá
市价 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 市价 Tìm thêm nội dung cho: 市价