Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 布道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 布道:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 布道 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùdào] giảng đạo; truyền đạo Cơ-đốc。指基督教宣讲教义。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 布

buá:búa rìu; hóc búa
:vải bô
bố:bố (bố kinh)
:vú mẹ
vố:cho một vố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo:bán dạo; dạo chơi
giạo: 
nhạo:nhộn nhạo
đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
布道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 布道 Tìm thêm nội dung cho: 布道