Từ: 布道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 布道:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 布 • 道

Nghĩa của 布道 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùdào] giảng đạo; truyền đạo Cơ-đốc。指基督教宣讲教义。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 布

buá布:búa rìu; hóc búa
bô布:vải bô
bố布:bố (bố kinh)
vú布:vú mẹ
vố布:cho một vố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo道:bán dạo; dạo chơi
giạo道: 
nhạo道:nhộn nhạo
đạo道:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
布道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 布道 Tìm thêm nội dung cho: 布道