Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 布道 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùdào] giảng đạo; truyền đạo Cơ-đốc。指基督教宣讲教义。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 布
| buá | 布: | búa rìu; hóc búa |
| bô | 布: | vải bô |
| bố | 布: | bố (bố kinh) |
| vú | 布: | vú mẹ |
| vố | 布: | cho một vố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 布道 Tìm thêm nội dung cho: 布道
