Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 布鲁氏菌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 布鲁氏菌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 布鲁氏菌 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùlǔshìjūn] khuẩn Bruce。病菌,呈组短杆状,主要侵害牛、羊、猪等家畜,引起流产或睾丸炎。因英国医生布鲁氏(David Bruce) 发现这种菌而得名。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 布

buá:búa rìu; hóc búa
:vải bô
bố:bố (bố kinh)
:vú mẹ
vố:cho một vố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲁

lỗ:nước Lỗ, cái lỗ, lỗ lãi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 氏

thị:vô danh thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菌

khuẩn:vi khuẩn
布鲁氏菌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 布鲁氏菌 Tìm thêm nội dung cho: 布鲁氏菌