Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 希斯凯 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīsīkǎi] Ciskei。西斯凯南非东南部的一个黑人国家。于1980年获得名义上的独立,兹韦利查为其首府。人口645,000。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 希
| he | 希: | hăm he |
| hi | 希: | hi vọng |
| hy | 希: | hy vọng |
| hây | 希: | hây hây đỏ; hây hẩy |
| hê | 希: | hả hê |
| hơi | 希: | đánh hơi; hết hơi; hơi thở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斯
| tư | 斯: | tư phong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凯
| khải | 凯: | khải hoàn |

Tìm hình ảnh cho: 希斯凯 Tìm thêm nội dung cho: 希斯凯
