Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 帮补 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāngbǔ] giúp; giúp đỡ (về kinh tế)。在经济上帮助。
我上大学时,哥哥经常寄钱帮补我
lúc tôi học đại học, anh tôi thường gởi tiền giúp đỡ tôi
我上大学时,哥哥经常寄钱帮补我
lúc tôi học đại học, anh tôi thường gởi tiền giúp đỡ tôi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帮
| bang | 帮: | phỉ bang (bọn cướp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |

Tìm hình ảnh cho: 帮补 Tìm thêm nội dung cho: 帮补
