Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 常数 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángshù] hằng số; số không đổi。固定不变的数值,如圆的周长和直径的比。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 常数 Tìm thêm nội dung cho: 常数
