Từ: 平稳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 平稳:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 平 • 稳

Nghĩa của 平稳 trong tiếng Trung hiện đại:

[píngwěn] ổn định; yên tĩnh; bình an; vững chãi; vững vàng。平安稳当; 没有波动或危险。
这辆车又快又平稳。
chiếc xe này chạy vừa nhanh lại vừa êm.
今年汛期,海河的水情一直平稳。
mùa lũ năm nay, mực nước sông biển vẫn ở vị trí cũ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 平

bình平:bất bình; bình đẳng; hoà bình
bương平: 
bường平:Âm khác của Bình (tiếng Huế)
bằng平:bằng lòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 稳

ỉn稳:in ỉn, ủn ỉn
ổn稳:yên ổn, toạ ổn (ngồi vưng)
平稳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 平稳 Tìm thêm nội dung cho: 平稳