Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 并肩 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngjiān] 1. kề vai; sánh vai; sánh bước。肩挨着肩。
他们顺着河滩并肩走去
họ sánh bước bên bờ sông
2. kề vai sát cánh; cùng nỗ lực; chung sức; hợp lực。比喻行动一致,共同努力。
并肩作战
kề vai sát cánh chiến đấu
他们顺着河滩并肩走去
họ sánh bước bên bờ sông
2. kề vai sát cánh; cùng nỗ lực; chung sức; hợp lực。比喻行动一致,共同努力。
并肩作战
kề vai sát cánh chiến đấu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 并
| tinh | 并: | tinh (sử dụng con số, sắp đặt) |
| tính | 并: | tính toán |
| tịnh | 并: | tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肩
| khiên | 肩: | thân khiên trọng nhiệm (gánh vác) |
| kiên | 肩: | kiên chương |

Tìm hình ảnh cho: 并肩 Tìm thêm nội dung cho: 并肩
