Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 幻梦 trong tiếng Trung hiện đại:
[huànmèng] ảo mộng; giấc mộng hão huyền。虚幻的梦;幻想。
一场幻梦
giấc mộng hão huyền
从幻梦中醒悟过来。
ra khỏi giấc mộng hão huyền
一场幻梦
giấc mộng hão huyền
从幻梦中醒悟过来。
ra khỏi giấc mộng hão huyền
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幻
| hoẻn | 幻: | đỏ hoẻn; toen hoẻn |
| ảo | 幻: | ảo ảnh, mờ ảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梦
| mộng | 梦: | mộng mị; mộng du |

Tìm hình ảnh cho: 幻梦 Tìm thêm nội dung cho: 幻梦
