Cao su chống va đập cửa

Chữ 𧓏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧓏, chiết tự chữ HÀO, HÀU, HẦU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𧓏:

𧓏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧓏

𧓏

Chiết tự chữ 𧓏

[]

U+0274CF, tổng 20 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cong2;
Việt bính: ;

𧓏

Nghĩa Trung Việt của từ 𧓏



hầu, như "hầu (âm khác của Hào, Hàu (một loại sò có vỏ quăn))" (vhn)
hào, như "con hào (con hàu)" (btcn)
hàu, như "con hàu" (btcn)

Chữ gần giống với 𧓏:

, , , , , , , , , , , , 𧓍, 𧓏, 𧓦, 𧓭, 𧓮, 𧓯, 𧓰,

Chữ gần giống 𧓏

Tự hình:

Tự hình chữ 𧓏 Tự hình chữ 𧓏 Tự hình chữ 𧓏 Tự hình chữ 𧓏

𧓏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧓏 Tìm thêm nội dung cho: 𧓏