Chữ 勌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 勌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 勌:

勌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 勌

勌

Chiết tự chữ 勌

勌 cấu thành từ 2 chữ: 卷, 力
  • 卷 cuốn, quyến, quyền, quyển, quẹn
  • 力 lực, sức, sực, sựt
  • []

    U+52CC, tổng 10 nét, bộ Lực 力
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: juan4;
    Việt bính: gyun6;

    勌

    Nghĩa Trung Việt của từ 勌


    Chữ gần giống với 勌:

    㔝, 㔞, 勌, 勍, 勐, 勑, 𠡺,

    Chữ gần giống 勌

    勇, 勝, 勨, 勧, 勦, 勥, 勤, 勣, 勢, 勡,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 勌 Tự hình chữ 勌 Tự hình chữ 勌 Tự hình chữ 勌

    勌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 勌 Tìm thêm nội dung cho: 勌