Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 引种 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnzhǒng] nhập giống tốt。 把别的地区的动植物优良品种引入本地区,选择适于本地区条件的加以繁殖推广。
[yǐnzhòng]
đưa giống tốt vào trồng。把外地的优良品种引入本地种植。
[yǐnzhòng]
đưa giống tốt vào trồng。把外地的优良品种引入本地种植。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 引
| dẫn | 引: | dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn |
| dận | 引: | dận chân, dận xuống |
| dợn | 引: | dợn tóc gáy |
| giận | 引: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| giỡn | 引: | đùa giỡn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 种
| chủng | 种: | chủng tộc; chủng chẳng |

Tìm hình ảnh cho: 引种 Tìm thêm nội dung cho: 引种
