Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弹力 trong tiếng Trung hiện đại:
[tánlì] lực đàn hồi。物体发生形变时产生的使物体恢复原状的作用力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹
| rờn | 弹: | xanh rờn |
| đan | 弹: | |
| đàn | 弹: | đàn gà, lạc đàn; đánh đàn |
| đạn | 弹: | bom đạn, lửa đạn, súng đạn |
| đận | 弹: | đà đận, lận đận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 弹力 Tìm thêm nội dung cho: 弹力
