Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 老实 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 老实:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 老实 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǎo·shi] 1. trung thành; trung thực。诚实。
当老实人、说老实话、办老实事。
hãy làm người trung thực, làm việc trung thực, nói lời trung thực.
忠诚老实。
thật thà trung thực.
2. có nề nếp; hiền; hiền lành; không gây gỗ。规规矩矩;不惹事。
这孩子很老实,从来不跟人吵架。
thằng bé này hiền lắm, chưa bao giờ đánh nhau với ai cả.
3. kém thông minh (lời nói uyển chuyển)。婉辞,指不聪明。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 老

láu:láu lỉnh
lão:ông lão; bà lão
lảo:lảo đảo
lảu:lảu thông
lẩu:món lẩu
lẽo:lạnh lẽo
lếu:lếu láo
rảu:cảu rảu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 实

thiệt:thiệt (thực, vững)
thật:thật thà
thực:thực quyền, việc thực
老实 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 老实 Tìm thêm nội dung cho: 老实