Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掼纱帽 trong tiếng Trung hiện đại:
[guànshāmào] vứt mũ ô sa (ví với do tức giận mà từ chức)。比喻因气愤或不满而辞职。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掼
| quán | 掼: | quán (vứt bỏ): quán sa mạo (vứt bỏ từ quan) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纱
| sa | 纱: | vải sa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帽
| mão | 帽: | áo mão |
| mũ | 帽: | đội mũ |
| mạo | 帽: | mũ mạo |

Tìm hình ảnh cho: 掼纱帽 Tìm thêm nội dung cho: 掼纱帽
