Từ: bã rượu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bã rượu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: rượu

Dịch bã rượu sang tiếng Trung hiện đại:

酒糟 《造酒剩下的渣滓。》
糟粕 《酒糟、豆渣之类的东西。比喻粗劣而没有价值的东西。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bã

:cặn bã
𬐒:bã rượu
𥸿:bã rượu
:bã rượu
𥺕:bã rượu
𥺖:bã rượu

Nghĩa chữ nôm của chữ: rượu

rượu:rượu chè, uống rượu, nấu rượu
rượu𤄍:rượu chè, uống rượu, nấu rượu
rượu:rượu chè, uống rượu, nấu rượu
rượu𨢇:rượu chè, uống rượu, nấu rượu
bã rượu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bã rượu Tìm thêm nội dung cho: bã rượu