Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 御手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 御手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 御手 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùshǒu] người đánh xe; lính đánh xe; phu xe。同"驭手"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 御

ngợ:thấy ngờ ngợ
ngừ:ngần ngừ
ngừa:ngăn ngừa
ngự:ngự án

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
御手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 御手 Tìm thêm nội dung cho: 御手