Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心血 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnxuè] tâm huyết; tâm sức。心思和精力。
费尽心血。
dốc hết tâm huyết.
费尽心血。
dốc hết tâm huyết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 血
| hoét | 血: | đỏ hoét |
| huyết | 血: | huyết mạch; huyết thống |
| tiết | 血: | cắt tiết; tiết canh |

Tìm hình ảnh cho: 心血 Tìm thêm nội dung cho: 心血
