Cao su chống va đập cửa

Từ: 怅惋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怅惋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 怅惋 trong tiếng Trung hiện đại:

[chàngwǎn] tiếc; hối tiếc。感叹;惆怅惋惜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怅

trướng:trướng (cụt hứng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惋

uyển:uyển tích (tiếc xót)
怅惋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 怅惋 Tìm thêm nội dung cho: 怅惋