Chữ 𦝬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦝬, chiết tự chữ NHÓT, NHỌT, RUỘT, ĐỐT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦝬:

𦝬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦝬

𦝬

Chiết tự chữ 𦝬

[]

U+02676C, tổng 13 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tu2;
Việt bính: ;

𦝬

Nghĩa Trung Việt của từ 𦝬



nhót, như "nhót lại" (vhn)
nhọt, như "cái nhọt" (btcn)
đốt, như "đốt ngón tay" (gdhn)
ruột, như "ruột gan" (gdhn)

Chữ gần giống với 𦝬:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦝥, 𦝬, 𦝹, 𦝺, 𦝼, 𦞁, 𦞍, 𦞎, 𦞏, 𦞐, 𦞑, 𦞒, 𦞓, 𦞔,

Chữ gần giống 𦝬

Tự hình:

Tự hình chữ 𦝬 Tự hình chữ 𦝬 Tự hình chữ 𦝬 Tự hình chữ 𦝬

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦝬

nhót𦝬:nhót lại
nhọt𦝬:cái nhọt
nhột𦝬: 
ruột𦝬:ruột gan
đốt𦝬:đốt ngón tay
𦝬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦝬 Tìm thêm nội dung cho: 𦝬