Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 思量 trong tiếng Trung hiện đại:
[sī·liang] 1. suy nghĩ; suy xét。考虑。
2. nhớ; tưởng niệm。想念;记挂。
大家正思量你呢!
mọi người đang nhớ đến anh đấy!
2. nhớ; tưởng niệm。想念;记挂。
大家正思量你呢!
mọi người đang nhớ đến anh đấy!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 思
| tơ | 思: | tơ tưởng, tơ mơ |
| tư | 思: | tư tưởng |
| tứ | 思: | tứ (tư tưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 量
| lường | 量: | đo lường |
| lượng | 量: | chất lượng |

Tìm hình ảnh cho: 思量 Tìm thêm nội dung cho: 思量
