Từ: 怨偶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怨偶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 怨偶 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuàn"ǒu] vợ chồng bất hoà; vợ chồng không hoà thuận。不和睦的夫妻。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怨

oán:oán giận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 偶

ngẩu:lẩu ngẩu
ngẫu:văn biền ngẫu, ngẫu nhiên
ngậu:làm ngậu xị lên
怨偶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 怨偶 Tìm thêm nội dung cho: 怨偶