Chữ 𢜝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢜝, chiết tự chữ SỢ, SỰC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢜝:

𢜝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢜝

𢜝

Chiết tự chữ 𢜝

[]

U+02271D, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢜝

Nghĩa Trung Việt của từ 𢜝



sực, như "sực nhớ" (vhn)
sợ, như "sợ sệt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢜝:

, 㤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

Chữ gần giống 𢜝

Tự hình:

Tự hình chữ 𢜝 Tự hình chữ 𢜝 Tự hình chữ 𢜝 Tự hình chữ 𢜝

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢜝

sợ𢜝:sợ sệt
sực𢜝:sực nhớ
𢜝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢜝 Tìm thêm nội dung cho: 𢜝