Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ân nhân
Người làm ơn, giúp đỡ cho mình. ★Tương phản:
cừu địch
仇敵,
cừu nhân
仇人.
Nghĩa của 恩人 trong tiếng Trung hiện đại:
[ēnrén] ân nhân; người ơn; người ân。对自己有大恩的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恩
| ân | 恩: | ân trời |
| ơn | 恩: | làm ơn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 恩人 Tìm thêm nội dung cho: 恩人
