Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 情人 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíngrén] tình nhân; người tình; nhân tình; người yêu。相爱中的男女的一方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 情人 Tìm thêm nội dung cho: 情人
