Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 情境 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíngjìng] tình cảnh; hoàn cảnh。情景;境地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 境
| cảnh | 境: | nhập cảnh, quá cảnh; cảnh ngộ |
| kiểng | 境: |

Tìm hình ảnh cho: 情境 Tìm thêm nội dung cho: 情境
