Chữ 㷫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㷫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㷫:

㷫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㷫

㷫

Chiết tự chữ 㷫

[]

U+3DEB, tổng 15 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qing3;
Việt bính: hing3 kaai2;

㷫

Nghĩa Trung Việt của từ 㷫


Chữ gần giống với 㷫:

㷫, 㷬, 㷭, 㷮, 㷯, 㷰, 熛, 熝, 熟, 熠, 熣, 熤, 熨, 熯, 熰, 熱, 熲, 熳, 熵, 黙, 𤍐, 𤍑, 𤍕, 𤍠, 𤍤, 𤍶, 𤎍, 𤎎, 𤎏, 𤎐, 𤎑, 𤎒, 𤎓, 𤎔, 𤎕, 𤎛, 𤎜,

Chữ gần giống 㷫

Tự hình:

Tự hình chữ 㷫 Tự hình chữ 㷫 Tự hình chữ 㷫 Tự hình chữ 㷫

㷫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㷫 Tìm thêm nội dung cho: 㷫