can đảm
Gan và mật. ◇Trang Tử 莊子:
Vong kì can đảm, di kì nhĩ mục
忘其肝膽, 遺其耳目 (Đại tông sư 大宗師) Quên đi gan và mật của mình, không để ý đến tai và mắt của mình nữa.Tỉ dụ thành khẩn, trung thành. ◇Sử Kí 史記:
Thần nguyện phi phúc tâm, thâu can đảm, hiệu ngu kế, khủng túc hạ bất năng dụng dã
臣願披腹心, 輸肝膽, 效愚計, 恐足下不能用也 (Hoài Âm Hầu liệt truyện 淮陰侯列傳) Tôi xin phơi bày tim ruột, nói rõ lòng thành, dâng lên cái kế ngu muội của tôi, chỉ sợ túc hạ không biết dùng.Chỉ người có cá tính cứng cỏi trọng nghĩa.
Nghĩa của 肝胆 trong tiếng Trung hiện đại:
肝胆相照
gặp nhau với lòng thành thật; đối xử chân thành với nhau.
2. dũng cảm; can đảm。比喻勇气、血性。
肝胆过人
dũng cảm hơn người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肝
| can | 肝: | can trường, can đảm |
| gan | 肝: | lá gan; gan dạ; gan lì |
| gang | 肝: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膽
| đảm | 膽: | đảm thạch (sạn ở mật) |

Tìm hình ảnh cho: 肝膽 Tìm thêm nội dung cho: 肝膽
