Từ: 戏衣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 戏衣:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 戏 • 衣

Nghĩa của 戏衣 trong tiếng Trung hiện đại:

[xìyī] phục trang; quần áo diễn tuồng; trang phục đóng kịch。 戏曲演员出时穿的衣服。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戏

hí戏:hí hoáy; hú hí
hô戏:hô (tiếng than)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣

e衣:e ấp; e dè, e sợ
y衣:y (bộ gốc)
ì衣: 
ấy衣:ấy(y)tớ
ỵ衣:y phục
戏衣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 戏衣 Tìm thêm nội dung cho: 戏衣