Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 手指字母 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 手指字母:
Nghĩa của 手指字母 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǒuzhǐzìmǔ] chữ cái ra hiệu bằng ngón tay。用手指屈伸的各种姿势代表不同的字母,可以组成文字,供聋哑人使用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 母
| mẫu | 母: | tình mẫu tử |
| mẹ | 母: | cha mẹ |

Tìm hình ảnh cho: 手指字母 Tìm thêm nội dung cho: 手指字母
