Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扑打 trong tiếng Trung hiện đại:
[pūdǎ] đập; vỗ。用扁平的东西猛然朝下打。
扑打蝗虫。
đập châu chấu.
[pū·da]
phủi。轻轻地拍。
扑打身上的雪花。
phủi những bông tuyết dính trên người.
扑打蝗虫。
đập châu chấu.
[pū·da]
phủi。轻轻地拍。
扑打身上的雪花。
phủi những bông tuyết dính trên người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扑
| buốt | 扑: | rét buốt; đau buốt |
| buộc | 扑: | bó buộc; trói buộc |
| bốc | 扑: | bốc đồng; đem đi chỗ khác (bốc đi) |
| phác | 扑: | phác (đánh đập) |
| phốc | 扑: | đá phốc lên |
| vọc | 扑: | vọc nước |
| vục | 扑: | vục xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |

Tìm hình ảnh cho: 扑打 Tìm thêm nội dung cho: 扑打
