Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打前失 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎqián·shi] quỵ xuống; khuỵu xuống (lừa, ngựa)。(驴、马等)前蹄没站稳而跌倒或几乎跌倒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 前
| tiền | 前: | tiền bối; tiền đồ |
| tèn | 前: | lùn tèn tẹt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 失
| thất | 失: | thất bát, thất sắc |
| thắt | 失: | thắt lại |

Tìm hình ảnh cho: 打前失 Tìm thêm nội dung cho: 打前失
