Từ: 打前失 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打前失:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打前失 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎqián·shi] quỵ xuống; khuỵu xuống (lừa, ngựa)。(驴、马等)前蹄没站稳而跌倒或几乎跌倒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 前

tiền:tiền bối; tiền đồ
tèn:lùn tèn tẹt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 失

thất:thất bát, thất sắc
thắt:thắt lại
打前失 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打前失 Tìm thêm nội dung cho: 打前失