Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 文化宫 trong tiếng Trung hiện đại:
[wénhuàgōng] cung văn hoá。规模较大、设备较好的文化娱乐场所,一般设有电影院、讲演厅、图书馆等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宫
| cung | 宫: | cung điện, cung đình, chính cung, đông cung; cung hình; tử cung; ngũ cung |

Tìm hình ảnh cho: 文化宫 Tìm thêm nội dung cho: 文化宫
